Trong hoạt động hợp tác giữa doanh nghiệp Việt Nam và Nhật Bản, hợp đồng là văn bản quan trọng ghi nhận thỏa thuận, quyền lợi và trách nhiệm của các bên. Tuy nhiên, khi chuyển ngữ hợp đồng tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại, không phải câu chữ nào cũng có thể dịch theo nghĩa thông thường.
Chẳng hạn, một thuật ngữ liên quan đến trách nhiệm bồi thường, thời hạn giao hàng hay điều kiện chấm dứt hợp đồng nếu được chuyển ngữ thiếu chính xác có thể khiến người đọc hiểu sai nghĩa vụ của mình. Đặc biệt, hợp đồng thương mại Nhật Bản thường sử dụng những cách diễn đạt pháp lý có sắc thái riêng, đòi hỏi người dịch phải hiểu cả ngôn ngữ lẫn bối cảnh giao dịch.
Vậy khi dịch hợp đồng tiếng Nhật, những điều khoản nào cần được quan tâm đặc biệt? Làm thế nào để bảo đảm bản dịch thể hiện đúng nội dung thỏa thuận giữa các bên?
Hợp đồng tiếng Nhật thường được soạn thảo theo cấu trúc tương đối chặt chẽ, sử dụng nhiều thuật ngữ liên quan đến quyền, nghĩa vụ, thời hạn và trách nhiệm pháp lý.
Một số loại hợp đồng thường phát sinh nhu cầu dịch thuật gồm:
Hợp đồng mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ.
Hợp đồng gia công, sản xuất và lắp ráp linh kiện.
Hợp đồng lao động và thỏa thuận tuyển dụng.
Hợp đồng hợp tác kinh doanh, đầu tư.
Hợp đồng xây dựng và thi công công trình.
Hợp đồng chuyển giao công nghệ.
Thỏa thuận bảo mật thông tin.
Hợp đồng thuê tài sản, máy móc và thiết bị.
Mỗi loại hợp đồng có hệ thống thuật ngữ riêng. Ví dụ, hợp đồng mua bán chú trọng giá cả, số lượng và giao nhận hàng hóa; hợp đồng gia công lại quan tâm đến tiêu chuẩn sản phẩm, nguyên vật liệu và nghiệm thu; trong khi hợp đồng lao động tập trung vào tiền lương, thời gian làm việc và quyền lợi của người lao động.
Do đó, người dịch cần xác định rõ mục đích và loại hợp đồng trước khi lựa chọn thuật ngữ.
Một khó khăn khác là tiếng Nhật thường sử dụng những cách diễn đạt mang tính quy định, chẳng hạn như 「ものとする」, 「しなければならない」 hoặc 「できるものとする」. Những cấu trúc này có thể thể hiện nghĩa vụ, điều kiện hoặc quyền lựa chọn tùy theo câu văn.
Nếu chuyển tất cả thành những câu tiếng Việt có nghĩa gần giống nhau, bản dịch có thể làm mất sự khác biệt giữa việc bắt buộc thực hiện và việc được phép thực hiện.
Khi xử lý hợp đồng tiếng Nhật, người dịch cần chú ý đặc biệt đến những nhóm điều khoản sau:
Thông tin các bên ký kết hợp đồng
Phần mở đầu thường xác định tên pháp nhân, địa chỉ, người đại diện và tư cách tham gia giao dịch.
Những thông tin này cần được đối chiếu với giấy đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy tờ pháp lý tương ứng. Đặc biệt, tên công ty Nhật Bản có thể xuất hiện dưới dạng chữ Kanji, Katakana hoặc phiên âm Latin.
Ví dụ, thuật ngữ:
契約当事者 (Keiyaku tōjisha): Các bên trong hợp đồng.
代表者 (Daihyōsha): Người đại diện.
所在地 (Shozaichi): Địa chỉ trụ sở hoặc địa điểm.
権限 (Kengen): Thẩm quyền.
Người dịch không nên tự ý giản lược tên pháp nhân hoặc thay đổi cách thể hiện chức danh khi chưa có căn cứ.
Phạm vi công việc và đối tượng hợp đồng
Các điều khoản này xác định hàng hóa, dịch vụ hoặc công việc mà mỗi bên có trách nhiệm thực hiện.
Chẳng hạn:
契約目的 (Keiyaku mokuteki): Mục đích hợp đồng.
業務内容 (Gyōmu naiyō): Nội dung công việc.
業務範囲 (Gyōmu han’i): Phạm vi công việc.
仕様 (Shiyō): Quy cách hoặc thông số kỹ thuật.
数量 (Sūryō): Số lượng.
Trong hợp đồng gia công, việc dịch thiếu một yêu cầu về quy cách hoặc tiêu chuẩn sản phẩm có thể khiến hai bên hiểu khác nhau về phạm vi công việc đã thỏa thuận.
Thời hạn và điều kiện gia hạn
Đây là nhóm điều khoản cần đặc biệt chú ý đến cách sử dụng từ chỉ thời gian.
|
Thuật ngữ |
Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
|
契約期間 |
Thời hạn hợp đồng |
|
契約開始日 |
Ngày bắt đầu hợp đồng |
|
契約満了日 |
Ngày hết hạn hợp đồng |
|
契約更新 |
Gia hạn hợp đồng |
|
自動更新 |
Tự động gia hạn |
|
通知期間 |
Thời hạn thông báo |
Ví dụ, nếu hợp đồng quy định tự động gia hạn trừ khi một bên gửi thông báo chấm dứt trước thời điểm nhất định, người dịch phải giữ nguyên điều kiện về thời gian thông báo.
Không nên dịch chung thành “hợp đồng có thể được gia hạn” nếu bản gốc thực tế quy định cơ chế tự động gia hạn.
Giá trị hợp đồng và điều kiện thanh toán
Nhóm điều khoản tài chính thường liên quan trực tiếp đến quyền lợi kinh tế của các bên.
Một số thuật ngữ cần phân biệt:
契約金額 (Keiyaku kingaku): Giá trị hợp đồng.
代金 (Daikin): Tiền hàng hoặc khoản thanh toán.
支払条件 (Shiharai jōken): Điều kiện thanh toán.
支払期限 (Shiharai kigen): Hạn thanh toán.
前払金 (Maebaraikin): Khoản thanh toán trước.
残金 (Zankin): Khoản tiền còn lại.
遅延損害金 (Chien songai-kin): Khoản bồi thường do chậm thực hiện nghĩa vụ thanh toán hoặc chậm trả.
Ví dụ, hai cách diễn đạt dưới đây có ý nghĩa thời gian khác nhau:
納品後30日以内に支払う: Thanh toán trong vòng 30 ngày sau khi giao hàng.
納品後30日までに支払う: Thanh toán chậm nhất vào thời điểm 30 ngày sau khi giao hàng.
Người dịch cần giữ chính xác các từ chỉ giới hạn thời gian, điều kiện phát sinh nghĩa vụ và phương thức thanh toán. Nếu hợp đồng có quy định về thuế, ngoại tệ hoặc chi phí vận chuyển, những nội dung này cũng phải được thể hiện đầy đủ.
Trong các hợp đồng cung ứng, mua bán hoặc gia công, điều khoản nghiệm thu và chất lượng sản phẩm thường có ý nghĩa rất quan trọng.
Một số thuật ngữ tiếng Nhật thường gặp:
|
Tiếng Nhật |
Romaji |
Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
|
納品 |
Nōhin |
Giao hàng |
|
納期 |
Nōki |
Thời hạn giao hàng |
|
検査 |
Kensa |
Kiểm tra |
|
検収 |
Kenshū |
Kiểm tra và nghiệm thu |
|
品質基準 |
Hinshitsu kijun |
Tiêu chuẩn chất lượng |
|
不良品 |
Furyōhin |
Sản phẩm lỗi |
|
契約不適合責任 |
Keiyaku futekigō sekinin |
Trách nhiệm do hàng hóa hoặc dịch vụ không phù hợp với hợp đồng |
Một ví dụ dễ nhận thấy là sự khác biệt giữa 検査 và 検収.
検査 chủ yếu thể hiện hoạt động kiểm tra, trong khi 検収 trong bối cảnh giao dịch thường gắn với việc kiểm tra và xác nhận nghiệm thu hàng hóa hoặc sản phẩm được giao.
Nếu chỉ dịch cả hai thuật ngữ thành “kiểm tra”, bản dịch có thể không thể hiện rõ sự khác biệt giữa công đoạn kiểm tra chất lượng và việc xác nhận kết quả giao nhận.
Một thuật ngữ khác đáng chú ý là 契約不適合責任. Đây là thuật ngữ liên quan đến trách nhiệm khi đối tượng được giao không phù hợp với nội dung hợp đồng. Khi dịch, cần căn cứ vào loại giao dịch và quy định cụ thể, không nên mặc định mọi trường hợp đều đồng nghĩa hoàn toàn với “bảo hành sản phẩm”.
Đặc biệt, thuật ngữ này cần được chú ý khi xử lý hợp đồng được soạn thảo trước và sau thời điểm Bộ luật Dân sự Nhật Bản sửa đổi có hiệu lực vào ngày 01/04/2020.
Trong hoạt động hợp tác quốc tế, doanh nghiệp thường trao đổi dữ liệu kỹ thuật, thông tin khách hàng, bản thiết kế, công thức sản xuất và bí quyết kinh doanh.
Vì vậy, những điều khoản bảo mật và sở hữu trí tuệ cần được chuyển ngữ cẩn thận.
|
Thuật ngữ tiếng Nhật |
Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
|
秘密保持 |
Bảo mật thông tin |
|
秘密保持義務 |
Nghĩa vụ bảo mật |
|
機密情報 |
Thông tin mật |
|
知的財産権 |
Quyền sở hữu trí tuệ |
|
著作権 |
Quyền tác giả |
|
特許権 |
Quyền sáng chế |
|
商標権 |
Quyền đối với nhãn hiệu |
|
使用許諾 |
Giấy phép hoặc sự cho phép sử dụng |
Ví dụ, một điều khoản bảo mật có thể quy định rằng bên nhận thông tin không được tiết lộ dữ liệu kỹ thuật cho bên thứ ba trong thời hạn nhất định.
Khi dịch, cần xác định rõ:
Thông tin nào được xem là thông tin mật?
Những đối tượng nào được phép tiếp cận?
Nghĩa vụ bảo mật kéo dài trong bao lâu?
Có những trường hợp ngoại lệ nào?
Trách nhiệm của bên vi phạm được quy định ra sao?
Tương tự, với điều khoản sở hữu trí tuệ, cần phân biệt quyền sở hữu, quyền sử dụng và quyền chuyển giao. Không nên dịch tất cả thành “quyền sử dụng tài liệu” vì phạm vi pháp lý của từng quyền không giống nhau.
Đây là nhóm nội dung có thể ảnh hưởng trực tiếp đến trách nhiệm pháp lý khi một bên không thực hiện đúng thỏa thuận.
Một số thuật ngữ cần phân biệt:
債務不履行 (Saimu furikō): Không thực hiện nghĩa vụ.
損害賠償 (Songai baishō): Bồi thường thiệt hại.
違約金 (Iyakukin): Khoản tiền phạt hoặc khoản tiền thỏa thuận trước khi vi phạm, tùy bối cảnh pháp lý.
不可抗力 (Fukakōryoku): Bất khả kháng.
契約解除 (Keiyaku kaijo): Hủy bỏ hoặc chấm dứt hợp đồng theo căn cứ pháp lý tương ứng.
解約 (Kaiyaku): Chấm dứt hoặc hủy hợp đồng theo cơ chế và điều kiện được quy định.
Đặc biệt, cần thận trọng khi dịch 契約解除 và 解約. Hai từ này không nên được thay thế cho nhau một cách máy móc.
Tùy loại hợp đồng và căn cứ chấm dứt, cách dịch tiếng Việt có thể khác nhau. Người dịch cần đọc cả điều khoản thông báo, điều kiện vi phạm, thời hạn khắc phục và hậu quả sau khi hợp đồng kết thúc.
Ví dụ, một hợp đồng có thể cho phép bên bị vi phạm yêu cầu bên còn lại khắc phục nghĩa vụ trong một thời hạn hợp lý. Nếu hết thời hạn mà vi phạm vẫn không được khắc phục, bên bị vi phạm có thể có quyền hủy bỏ hợp đồng theo những điều kiện nhất định.
Nếu bản dịch bỏ sót điều kiện về thời hạn khắc phục, người đọc có thể hiểu nhầm rằng hợp đồng được chấm dứt ngay lập tức khi có bất kỳ vi phạm nào.
Với hợp đồng giữa doanh nghiệp Việt Nam và Nhật Bản, điều khoản lựa chọn luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Một số thuật ngữ:
|
Tiếng Nhật |
Romaji |
Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
|
準拠法 |
Junkyohō |
Luật áp dụng |
|
紛争解決 |
Funsō kaiketsu |
Giải quyết tranh chấp |
|
仲裁 |
Chūsai |
Trọng tài |
|
裁判所 |
Saibansho |
Tòa án |
|
合意管轄 |
Gōi kankatsu |
Thẩm quyền tài phán được các bên thỏa thuận |
|
管轄裁判所 |
Kankatsu saibansho |
Tòa án có thẩm quyền |
Chẳng hạn, một hợp đồng có thể xác định pháp luật Nhật Bản là luật áp dụng cho việc giải thích và thực hiện hợp đồng, đồng thời quy định tranh chấp được giải quyết tại một cơ quan tài phán cụ thể.
Nếu dịch thiếu nội dung về luật áp dụng hoặc dịch không chính xác phạm vi thẩm quyền, các bên có thể gặp khó khăn khi xác định cơ sở pháp lý để giải quyết tranh chấp.
Với hợp đồng xuyên biên giới, người dịch cần giữ nguyên tên cơ quan, địa điểm, hình thức giải quyết và các điều kiện liên quan. Việc đánh giá điều khoản có phù hợp với pháp luật hay không cần được thực hiện bởi người có chuyên môn pháp lý, không nên tự suy luận trong quá trình dịch.
Fact 1: Hợp đồng tại Nhật Bản không phải lúc nào cũng bắt buộc lập thành văn bản
Theo Điều 522 Bộ luật Dân sự Nhật Bản, hợp đồng về nguyên tắc được hình thành khi có đề nghị và chấp nhận đề nghị đó. Trừ những trường hợp pháp luật có quy định riêng, việc xác lập hợp đồng không nhất thiết phải tuân theo một hình thức đặc biệt.
Điều này có nghĩa một số thỏa thuận bằng lời nói cũng có thể hình thành hợp đồng. Tuy nhiên, văn bản vẫn rất quan trọng vì giúp các bên xác định rõ nội dung thỏa thuận và có căn cứ đối chiếu khi xảy ra tranh chấp.
Fact 2: Không thực hiện nghĩa vụ có thể phát sinh trách nhiệm bồi thường
Điều 415 Bộ luật Dân sự Nhật Bản quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi một bên không thực hiện nghĩa vụ theo điều kiện luật định. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp chậm thực hiện hoặc không thực hiện đều tự động dẫn đến trách nhiệm giống nhau. Cần xem xét nguyên nhân, nội dung nghĩa vụ và các trường hợp miễn trừ có liên quan.
Fact 3: Các bên có thể lựa chọn luật áp dụng cho một giao dịch
Theo Điều 7 Luật về quy tắc chung áp dụng pháp luật của Nhật Bản, các bên có thể lựa chọn pháp luật điều chỉnh một hành vi pháp lý. Vì vậy, điều khoản 準拠法 trong hợp đồng quốc tế cần được dịch chính xác, không nên lược bỏ vì cho rằng đây chỉ là nội dung mang tính hình thức.
Fact 4: Thuật ngữ về trách nhiệm do hàng hóa không phù hợp đã có thay đổi quan trọng từ năm 2020
Bộ luật Dân sự Nhật Bản sửa đổi có hiệu lực từ ngày 01/04/2020, trong đó cách tiếp cận về trách nhiệm đối với đối tượng không phù hợp với hợp đồng được thể hiện qua thuật ngữ 契約不適合責任. Khi dịch hợp đồng cũ, cần căn cứ vào ngày ký, nội dung và thuật ngữ trong bản gốc, thay vì tự động thay thế bằng thuật ngữ mới.
Để bảo đảm bản dịch phản ánh đầy đủ nội dung thỏa thuận, quá trình xử lý hợp đồng nên được thực hiện theo các bước:
Bước 1: Xác định loại hợp đồng
Làm rõ đây là hợp đồng mua bán, gia công, lao động, đầu tư, bảo mật hay cung ứng dịch vụ. Điều này giúp lựa chọn hệ thống thuật ngữ phù hợp.
Bước 2: Kiểm tra cấu trúc và thuật ngữ
Đọc toàn bộ tài liệu, xác định những từ chuyên ngành, từ viết tắt, định nghĩa và các thuật ngữ được sử dụng xuyên suốt hợp đồng.
Bước 3: Tiến hành biên dịch
Chuyển ngữ theo từng điều khoản, bảo đảm các nội dung về quyền, nghĩa vụ, điều kiện và ngoại lệ được thể hiện đầy đủ.
Bước 4: Hiệu đính và đối chiếu
Kiểm tra lại tên riêng, số tiền, tỷ lệ, thời hạn, đơn vị đo, điều khoản dẫn chiếu và phụ lục đi kèm.
Bước 5: Hoàn thiện bản dịch
Giữ cấu trúc điều khoản, số thứ tự và cách trình bày phù hợp với bản gốc. Những phần không đọc được hoặc còn mơ hồ cần được xác minh, không tự ý suy đoán.
Doanh nghiệp có nhu cầu tìm hiểu thêm về dịch thuật các văn bản pháp lý và hồ sơ thương mại có thể tham khảo dịch thuật hồ sơ thầu. Đây là nhóm tài liệu thường bao gồm hợp đồng, báo cáo, hồ sơ doanh nghiệp, tài liệu kỹ thuật và các văn bản liên quan đến quá trình đấu thầu.
Ngoài ra, trang dịch thuật tiếng Nhật chuyên ngành cũng giới thiệu các nhóm tài liệu hợp đồng kinh tế, hợp đồng lao động, điều lệ doanh nghiệp và giấy tờ pháp lý bằng tiếng Nhật.
Bên cạnh hoạt động giao thương và hợp tác kinh doanh, quan hệ Việt Nam – Nhật Bản còn được thể hiện qua những mối quan hệ gia đình xuyên quốc gia. Nhiều người Việt kết hôn với công dân Nhật Bản hoặc người đang sinh sống lâu dài tại Nhật, từ đó phát sinh nhu cầu chuẩn bị giấy tờ hộ tịch và hồ sơ xin thị thực.
Đối với người đang sinh sống tại khu vực Hậu Giang trước đây, nay thuộc thành phố Cần Thơ, việc tìm hiểu yêu cầu dịch thuật ngay từ đầu có thể giúp quá trình chuẩn bị hồ sơ thuận lợi hơn.
Trong giao tiếp thông thường, “visa kết hôn Nhật Bản” là cách gọi chung cho thủ tục xin visa dựa trên quan hệ hôn nhân. Tuy nhiên, về tư cách lưu trú, cần phân biệt hai trường hợp:
Vợ/chồng của công dân Nhật Bản: Thuộc diện 日本人の配偶者等.
Vợ/chồng của người có tư cách thường trú tại Nhật Bản: Thuộc diện 永住者の配偶者等.
Hai nhóm này có yêu cầu xác minh quan hệ và giấy tờ khác nhau. Vì vậy, người chuẩn bị hồ sơ cần xác định đúng tư cách lưu trú của người phối ngẫu trước khi dịch tài liệu.
Một thuật ngữ quan trọng là Certificate of Eligibility (C.O.E.) – Giấy chứng nhận tư cách lưu trú. Đây là giấy tờ do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Nhật Bản cấp, thường được sử dụng trong thủ tục xin visa lưu trú trung và dài hạn. Tuy nhiên, có C.O.E. không đồng nghĩa với việc chắc chắn được cấp visa.
Tùy trường hợp, hồ sơ có thể phát sinh nhu cầu dịch một số giấy tờ:
Giấy chứng nhận kết hôn của Việt Nam.
Giấy khai sinh.
Giấy tờ nhân thân và hộ chiếu.
Giấy tờ hộ tịch Nhật Bản thể hiện quan hệ hôn nhân.
Giấy xác nhận công việc hoặc tài liệu chứng minh thông tin người bảo lãnh, nếu được yêu cầu.
Các tài liệu bổ sung theo hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận.
Theo hướng dẫn của Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại TP.HCM đối với hồ sơ xin visa dựa trên C.O.E., giấy chứng nhận kết hôn của Việt Nam và giấy tờ hộ tịch Nhật Bản có thể được sử dụng để xác minh quan hệ hôn nhân trong trường hợp vợ/chồng của công dân Nhật Bản.
Đối với vợ/chồng của người có tư cách thường trú, tài liệu xác minh có thể khác, chẳng hạn giấy chứng nhận kết hôn Việt Nam và giấy tờ xác nhận đã nộp đăng ký kết hôn cho cơ quan Nhật Bản.
Danh sách trên chỉ mang tính tham khảo. Người nộp hồ sơ cần đối chiếu hướng dẫn chính thức theo từng diện tư cách lưu trú và thời điểm nộp.
|
Tiếng Nhật |
Romaji |
Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
|
婚姻 |
Kon’in |
Hôn nhân |
|
婚姻届 |
Kon’in todoke |
Thông báo đăng ký kết hôn |
|
戸籍 |
Koseki |
Hộ tịch Nhật Bản |
|
戸籍謄本 |
Koseki tōhon |
Bản chứng nhận/trích lục hộ tịch |
|
婚姻届受理証明書 |
Kon’in todoke juri shōmeisho |
Giấy chứng nhận tiếp nhận thông báo kết hôn |
|
在留資格認定証明書 |
Zairyū shikaku nintei shōmeisho |
Giấy chứng nhận tư cách lưu trú |
Cần phân biệt 婚姻届 với 婚姻届受理証明書. Một thuật ngữ chỉ thông báo đăng ký kết hôn, trong khi thuật ngữ còn lại chỉ giấy chứng nhận cơ quan có thẩm quyền đã tiếp nhận thông báo.
Nếu dịch cả hai thành “giấy đăng ký kết hôn”, người đọc có thể không phân biệt được chức năng của từng tài liệu.
Trước khi gửi tài liệu, khách hàng nên kiểm tra:
Bản scan có rõ nét, đủ trang và không bị mất góc hay không.
Họ tên có thống nhất giữa giấy khai sinh, hộ chiếu và giấy chứng nhận kết hôn không.
Ngày tháng có được thể hiện chính xác không.
Có phần ghi chú, con dấu hoặc chữ ký cần thể hiện trong bản dịch không.
Cơ quan tiếp nhận yêu cầu dịch sang tiếng Nhật hay tiếng Việt.
Có yêu cầu chứng thực bản dịch hoặc hợp pháp hóa lãnh sự không.
Đối với giấy tờ dùng cho thủ tục kết hôn và cư trú tại Nhật Bản, không nên tự ý sửa thông tin trong bản dịch khi phát hiện sự khác biệt giữa các tài liệu. Cần đối chiếu với bản gốc và xác minh trước khi hoàn thiện.
Đối với hồ sơ cá nhân, bản dịch cần thể hiện chính xác tên riêng, ngày tháng, thông tin hộ tịch và nội dung xác nhận của cơ quan cấp giấy tờ.
Chúng tôi giới thiệu các dịch vụ biên dịch, phiên dịch và dịch thuật công chứng. Khách hàng có nhu cầu dịch thuật hồ sơ xin visa kết hôn tiếng Nhật tại Hậu Giang có thể trao đổi về loại tài liệu, chiều dịch và mục đích sử dụng để xác định phương án phù hợp.
Một quy trình dịch thuật hồ sơ có thể gồm:
Bước 1: Tiếp nhận tài liệu
Kiểm tra số lượng trang, chất lượng bản scan và tình trạng giấy tờ.
Bước 2: Xác định yêu cầu
Làm rõ ngôn ngữ cần dịch, cơ quan tiếp nhận và yêu cầu chứng thực nếu có.
Bước 3: Biên dịch
Chuyển ngữ các nội dung nhân thân, hộ tịch và thuật ngữ hành chính.
Bước 4: Hiệu đính
Đối chiếu họ tên, ngày tháng, số hiệu, nội dung xác nhận và các chi tiết quan trọng.
Bước 5: Bàn giao
Hoàn thiện bản dịch theo hình thức đã thống nhất để khách hàng kiểm tra trước khi sử dụng.
Các giấy tờ kết hôn thường chứa nhiều thông tin có mối liên hệ với nhau. Chỉ một sai lệch nhỏ về họ tên, ngày đăng ký hoặc thông tin quan hệ gia đình cũng có thể gây khó khăn khi đối chiếu.
Do đó, khách hàng nên kiểm tra kỹ bản dịch và xác nhận yêu cầu của cơ quan tiếp nhận trước khi hoàn tất hồ sơ.
Cũng cần lưu ý rằng dịch thuật chỉ hỗ trợ chuyển ngữ tài liệu, không thay thế việc xét duyệt hồ sơ. Quyết định cấp visa thuộc thẩm quyền của cơ quan Nhật Bản.
Dịch hợp đồng tiếng Nhật đòi hỏi người dịch phải hiểu chính xác thuật ngữ chuyên ngành, phạm vi quyền và nghĩa vụ, điều kiện thanh toán, trách nhiệm bồi thường cũng như các quy định về chấm dứt hợp đồng. Một bản dịch tốt không chỉ đúng về câu chữ mà còn phải phản ánh trung thực nội dung thỏa thuận giữa các bên.
Bên cạnh nhu cầu dịch thuật trong hoạt động doanh nghiệp, giấy tờ kết hôn và hồ sơ xin visa Nhật Bản cũng cần được chuyển ngữ cẩn thận để phục vụ các thủ tục hành chính.
Nếu đang có nhu cầu dịch thuật hồ sơ xin visa kết hôn tiếng Nhật tại Hậu Giang, bạn nên chuẩn bị tài liệu đầy đủ và kiểm tra trước yêu cầu của cơ quan tiếp nhận. Hãy liên hệ chúng tôi để trao đổi về loại giấy tờ cần dịch, chiều dịch và hình thức bàn giao phù hợp.